trailing arbutus

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây thạch nam leo: "trailing arbutus" tên gọi của một loại cây bụi thường xanh, thấp, mọc lan trên mặt đất, nguồn gốcmiền đông Bắc Mỹ. Cây dai, bóng, ra những chùm hoa thơm màu hồng hoặc trắng.
dụ sử dụng
  • (Con đường mòn phủ đầy cây thạch nam leo các loại hoa dại khác.)
  • (Cây thạch nam leo nở hoa sớm vào mùa xuân, thường trước khi tuyết tan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to find trailing arbutus": tìm thấy cây thạch nam leo (thường dùng trong ngữ cảnh đi dạo trong rừng hoặc khám phá thiên nhiên).
    • Hikers often search for trailing arbutus in the woods. (Người đi bộ đường dài thường tìm kiếm cây thạch nam leo trong rừng.)
Biến thể từ gần giống
  • Trailing arbutus (n) một tên gọi cố định; không biến thể trực tiếp.
  • Arbutus (n): chi thực vật bao gồm cây thạch nam (có thể cây bụi hoặc cây gỗ nhỏ).
    • The arbutus tree is known for its red berries. (Cây thạch nam được biết đến với quả mọng đỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Epigaea repens (tên khoa học của cây thạch nam leo).
  • Mayflower (tên gọi phổ biến khácBắc Mỹ, đặc biệt ở Canada vùng New England).
    • The mayflower is a symbol of Massachusetts. (Cây mayflower biểu tượng của bang Massachusetts.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "trailing arbutus" đây danh từ chỉ thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "trailing arbutus". Tuy nhiên, trong văn hóa Bắc Mỹ, loài cây này thường được nhắc đến như biểu tượng của mùa xuân sự hồi sinh.
trailing arbutus
A small cluster of trailing arbutus blooms on the forest floor.